Kho từ › work tasks › copy

copy

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
sao chép, photocopy
UK /ˈkɑː.pi/ · US /ˈkɑː.pi/
To make a duplicate of something.
Can you copy this file for me?
→ Bạn có thể sao chép tập tin này cho tôi không?
She copied the report for everyone.→ Cô ấy photocopy báo cáo cho mọi người.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
duplicatephotocopy
Collocations
copy a filecopy a documentmake a copycopy and paste
Họ từ
copy (n.) bản saocopycat (n.) kẻ bắt chước
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.
'Copy' vừa nghĩa sao chép file kỹ thuật số vừa nghĩa photocopy tài liệu giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...