EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › print
print
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
in (tài liệu)
UK /prɪnt/
·
US /prɪnt/
To print means to produce text or images on paper.
Please print the agenda for the meeting.
→ Hãy in chương trình nghị sự cho cuộc họp.
He printed twenty copies of the form.
→ Anh ấy in hai mươi bản của mẫu đơn.
Đồng nghĩa
produce
output
Collocations
print a document
print copies
print in color
print a report
Họ từ
printer (n.) máy in
printout (n.) bản in ra
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình in ấn trong IELTS với từ 'print'.
'Print out' = in ra giấy. 'Printout' (n.) = tờ giấy đã in. Hay dùng khi chuẩn bị tài liệu cuộc họp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...