Kho từ › work tasks › print

print

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
in (tài liệu)
UK /prɪnt/ · US /prɪnt/
To print means to produce text or images on paper.
Please print the agenda for the meeting.
→ Hãy in chương trình nghị sự cho cuộc họp.
He printed twenty copies of the form.→ Anh ấy in hai mươi bản của mẫu đơn.
Đồng nghĩa
produceoutput
Collocations
print a documentprint copiesprint in colorprint a report
Họ từ
printer (n.) máy inprintout (n.) bản in ra
🎯 IELTS: Mô tả quy trình in ấn trong IELTS với từ 'print'.
'Print out' = in ra giấy. 'Printout' (n.) = tờ giấy đã in. Hay dùng khi chuẩn bị tài liệu cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...