EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work tasks › fix
fix
A2
v.
📁 work tasks
TOEIC
sửa chữa, khắc phục
UK /fɪks/
·
US /fɪks/
To fix means to repair something that is broken.
Can someone fix this printer today?
→ Có ai sửa máy in này hôm nay không?
She fixed the error in the report.
→ Cô ấy đã sửa lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩa
repair
correct
Collocations
fix an error
fix a problem
fix equipment
fix a schedule
Họ từ
fix (n.) giải pháp tạm thời
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giải quyết vấn đề.
'Fix' dùng được cho cả vật lý (máy móc) lẫn nội dung (sửa lỗi văn bản). Informal hơn 'repair'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
task
/tæsk/
nhiệm vụ, công việc được giao
project
/ˈprɑː.dʒekt/
dự án
work
/wɜːrk/
làm việc
finish
/ˈfɪn.ɪʃ/
hoàn thành, làm xong
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, hoàn tất
prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
plan
/plæn/
lên kế hoạch, hoạch định
manage
/ˈmæn.ɪdʒ/
quản lý, điều hành
Có trong các bộ
🗂️
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...