Kho từ › work tasks › fix

fix

A2 v. 📁 work tasks TOEIC
sửa chữa, khắc phục
UK /fɪks/ · US /fɪks/
To fix means to repair something that is broken.
Can someone fix this printer today?
→ Có ai sửa máy in này hôm nay không?
She fixed the error in the report.→ Cô ấy đã sửa lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩa
repaircorrect
Collocations
fix an errorfix a problemfix equipmentfix a schedule
Họ từ
fix (n.) giải pháp tạm thời
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giải quyết vấn đề.
'Fix' dùng được cho cả vật lý (máy móc) lẫn nội dung (sửa lỗi văn bản). Informal hơn 'repair'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...