Kho từ › work tasks › duty

duty

A2 n. 📁 work tasks TOEIC
nhiệm vụ, trách nhiệm
UK /ˈduː.ti/ · US /ˈduː.ti/
A task or responsibility assigned to someone.
Her main duty is answering phone calls.
→ Nhiệm vụ chính của cô ấy là trả lời điện thoại.
He has many duties at the front desk.→ Anh ấy có nhiều trách nhiệm ở bàn lễ tân.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
responsibilitytask
Collocations
job dutiesdaily dutieson dutyoff duty
Họ từ
dutiful (adj.) tận tụy, có trách nhiệm
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả trách nhiệm trong IELTS.
'On duty' = đang trực/làm việc. 'Off duty' = hết ca. Khác 'task' ở chỗ 'duty' mang tính bổn phận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...