Kho từ › meetings › attend

attend

A2 v. 📁 meetings TOEIC
tham dự, có mặt
UK /əˈtɛnd/ · US /əˈtɛnd/
To be present at an event or gathering.
Please attend the meeting at 9.
→ Vui lòng tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.
All staff must attend the training.→ Tất cả nhân viên phải dự buổi đào tạo.
Đồng nghĩa
jointake part in
Collocations
attend a meetingattend a conferenceattend trainingattend a seminarattend in person
Họ từ
attendance (n.) sự tham dựattendee (n.) người tham dự
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
'Attend' KHÔNG cần 'to' hay 'at' — nói 'attend the meeting' (KHÔNG 'attend to the meeting').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...