EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › attend
attend
A2
v.
📁 meetings
TOEIC
tham dự, có mặt
UK /əˈtɛnd/
·
US /əˈtɛnd/
To be present at an event or gathering.
Please attend the meeting at 9.
→ Vui lòng tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.
All staff must attend the training.
→ Tất cả nhân viên phải dự buổi đào tạo.
Đồng nghĩa
join
take part in
Collocations
attend a meeting
attend a conference
attend training
attend a seminar
attend in person
Họ từ
attendance (n.) sự tham dự
attendee (n.) người tham dự
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
'Attend' KHÔNG cần 'to' hay 'at' — nói 'attend the meeting' (KHÔNG 'attend to the meeting').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...