EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › projector
projector
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
máy chiếu
UK /prəˈdʒɛktər/
·
US /prəˈdʒɛktər/
A device that projects images onto a screen.
Can you turn on the projector?
→ Bạn có thể bật máy chiếu không?
The projector is not working today.
→ Máy chiếu hôm nay không hoạt động.
Đồng nghĩa
image projector
video projector
Collocations
turn on the projector
set up the projector
projector screen
connect to the projector
portable projector
Họ từ
project (v.) chiếu
projection (n.) hình chiếu
🎯
IELTS:
Mô tả thiết bị hỗ trợ thuyết trình trong bài viết.
'Projector' là thiết bị chiếu hình lên màn. 'Screen' là màn chiếu. Hai từ khác nhau, không thay thế được.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...