Kho từ › meetings › projector

projector

A2 n. 📁 meetings TOEIC
máy chiếu
UK /prəˈdʒɛktər/ · US /prəˈdʒɛktər/
A device that projects images onto a screen.
Can you turn on the projector?
→ Bạn có thể bật máy chiếu không?
The projector is not working today.→ Máy chiếu hôm nay không hoạt động.
Đồng nghĩa
image projectorvideo projector
Collocations
turn on the projectorset up the projectorprojector screenconnect to the projectorportable projector
Họ từ
project (v.) chiếuprojection (n.) hình chiếu
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị hỗ trợ thuyết trình trong bài viết.
'Projector' là thiết bị chiếu hình lên màn. 'Screen' là màn chiếu. Hai từ khác nhau, không thay thế được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...