EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › agenda
agenda
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
UK /əˈdʒɛndə/
·
US /əˈdʒɛndə/
A list of items to be discussed in a meeting.
Please review the agenda before the meeting.
→ Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.
The first item on the agenda is the budget.
→ Mục đầu tiên trong chương trình là ngân sách.
Đồng nghĩa
schedule
plan
Collocations
set the agenda
follow the agenda
item on the agenda
prepare an agenda
agenda for the meeting
Họ từ
agendum (n.) mục nghị sự (hình thức)
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các mục trong chương trình nghị sự trong IELTS.
'Agenda' là danh từ số nhiều theo nghĩa gốc Latin nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng như số ít — nói 'the agenda is' (KHÔNG 'the agenda are').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...