EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › meeting
meeting
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
cuộc họp, buổi gặp mặt
UK /ˈmiːtɪŋ/
·
US /ˈmiːtɪŋ/
An event where people discuss topics or make decisions.
The meeting starts at 9 a.m.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
We had a short meeting after lunch.
→ Chúng tôi có một cuộc họp ngắn sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
gathering
conference
Collocations
hold a meeting
attend a meeting
schedule a meeting
cancel a meeting
run a meeting
Họ từ
meet (v.) gặp gỡ
meetup (n.) buổi gặp mặt không chính thức
🎯
IELTS:
Mô tả mục đích của cuộc họp trong IELTS.
Dùng 'hold / have / run a meeting' (KHÔNG nói 'do a meeting').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...