Kho từ › meetings › slide

slide

A2 n. 📁 meetings TOEIC
trang slide (trong bài thuyết trình)
UK /slaɪd/ · US /slaɪd/
A single page in a presentation or slideshow.
Please look at slide number three.
→ Vui lòng xem slide số ba.
The last slide shows the key points.→ Slide cuối cùng hiển thị các điểm chính.
Đồng nghĩa
pagescreen
Collocations
make slidesadvance a slidethe next slideslide deckopen a slide
Họ từ
slideshow (n.) trình chiếu slide
🎯 IELTS: Mô tả slide khi nói về thuyết trình.
Trong ngữ cảnh thuyết trình, 'slide' luôn dùng nghĩa trang chiếu (PowerPoint/Keynote). 'Slide deck' = toàn bộ bộ slide.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...