EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › discuss
discuss
A2
v.
📁 meetings
TOEIC
thảo luận, bàn bạc
UK /dɪˈskʌs/
·
US /dɪˈskʌs/
To talk about a subject with others.
Let's discuss the new sales plan.
→ Hãy thảo luận về kế hoạch bán hàng mới.
We need to discuss the project deadline.
→ Chúng ta cần bàn về thời hạn dự án.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
talk about
go over
Collocations
discuss a topic
discuss an issue
discuss the results
discuss briefly
discuss in detail
Họ từ
discussion (n.) cuộc thảo luận
discussant (n.) người tham gia thảo luận
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thảo luận trong IELTS.
'Discuss' KHÔNG dùng 'about' đằng sau — nói 'discuss the issue' (KHÔNG 'discuss about the issue').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...