We covered every topic on the agenda.→ Chúng tôi đã đề cập mọi chủ đề trong chương trình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
subjectissue
Collocations
main topicdiscuss a topicchange the topictopic of discussioncover a topic
Họ từ
topical (adj.) liên quan đến thời sự
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nội dung trong IELTS.
'Topic' = chủ đề cụ thể đang bàn. 'Subject' rộng hơn. Trong TOEIC Part 3, câu hỏi hay hỏi 'What is the main topic?' — đáp án liên quan đến nội dung cuộc đối thoại.