Kho từ › meetings › decision

decision

A2 n. 📁 meetings TOEIC
quyết định
UK /dɪˈsɪʒən/ · US /dɪˈsɪʒən/
A decision is a choice made after thinking about something.
We made a decision after the meeting.
→ Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau cuộc họp.
The final decision is up to the manager.→ Quyết định cuối cùng là do người quản lý.
Đồng nghĩa
choiceresolution
Collocations
make a decisionreach a decisionfinal decisionkey decisiondecision maker
Họ từ
decide (v.) quyết địnhdecisive (adj.) quyết đoánindecision (n.) sự do dự
🎯 IELTS: Sử dụng 'decision' để mô tả lựa chọn trong IELTS.
Nói 'make a decision' hoặc 'reach a decision' — KHÔNG nói 'take a decision' (tiếng Anh Mỹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...