EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › decision
decision
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
quyết định
UK /dɪˈsɪʒən/
·
US /dɪˈsɪʒən/
A decision is a choice made after thinking about something.
We made a decision after the meeting.
→ Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau cuộc họp.
The final decision is up to the manager.
→ Quyết định cuối cùng là do người quản lý.
Đồng nghĩa
choice
resolution
Collocations
make a decision
reach a decision
final decision
key decision
decision maker
Họ từ
decide (v.) quyết định
decisive (adj.) quyết đoán
indecision (n.) sự do dự
🎯
IELTS:
Sử dụng 'decision' để mô tả lựa chọn trong IELTS.
Nói 'make a decision' hoặc 'reach a decision' — KHÔNG nói 'take a decision' (tiếng Anh Mỹ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...