EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › agree
agree
A2
v.
📁 meetings
TOEIC
đồng ý, tán thành
UK /əˈɡriː/
·
US /əˈɡriː/
To express agreement or approval.
I agree with your idea.
→ Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Everyone agreed to start the project early.
→ Mọi người đồng ý bắt đầu dự án sớm hơn.
Đồng nghĩa
approve
accept
Collocations
agree with sb
agree to do
agree on a plan
agree in principle
fully agree
Họ từ
agreement (n.) sự đồng ý, thỏa thuận
agreeable (adj.) vui lòng, dễ chịu
disagreement (n.) sự bất đồng
🎯
IELTS:
Nói về sự đồng ý khi thảo luận trong IELTS.
'Agree with sb/sth' (đồng ý với ai/điều gì) vs 'agree to do' (đồng ý làm gì) — hai cấu trúc khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...