EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › disagree
disagree
A2
v.
📁 meetings
TOEIC
không đồng ý, phản đối
UK /ˌdɪsəˈɡriː/
·
US /ˌdɪsəˈɡriː/
To have a different opinion or belief than someone else.
She disagreed with the new policy.
→ Cô ấy không đồng ý với chính sách mới.
The managers disagree on the budget cut.
→ Các quản lý không đồng ý về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
oppose
object
Collocations
disagree with sb
disagree on sth
strongly disagree
politely disagree
agree to disagree
Họ từ
disagreement (n.) sự bất đồng
agreement (n.) sự đồng ý
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quan điểm khác nhau.
'Agree to disagree' = chấp nhận rằng hai bên có ý kiến khác nhau (không ai thay đổi). Đây là cụm cố định hay gặp trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...