Kho từ › meetings › disagree

disagree

A2 v. 📁 meetings TOEIC
không đồng ý, phản đối
UK /ˌdɪsəˈɡriː/ · US /ˌdɪsəˈɡriː/
To have a different opinion or belief than someone else.
She disagreed with the new policy.
→ Cô ấy không đồng ý với chính sách mới.
The managers disagree on the budget cut.→ Các quản lý không đồng ý về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
opposeobject
Collocations
disagree with sbdisagree on sthstrongly disagreepolitely disagreeagree to disagree
Họ từ
disagreement (n.) sự bất đồngagreement (n.) sự đồng ý
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quan điểm khác nhau.
'Agree to disagree' = chấp nhận rằng hai bên có ý kiến khác nhau (không ai thay đổi). Đây là cụm cố định hay gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...