EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › note
note
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
ghi chú, bản ghi nhớ
UK /noʊt/
·
US /noʊt/
A short written message or record.
Please take notes during the meeting.
→ Vui lòng ghi chú trong suốt cuộc họp.
I left a note on your desk.
→ Tôi để lại một tờ ghi chú trên bàn của bạn.
Đồng nghĩa
memo
record
Collocations
take notes
make a note
sticky note
meeting notes
note to self
Họ từ
notebook (n.) sổ tay
notable (adj.) đáng chú ý
noted (adj.) nổi tiếng
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ghi chép trong IELTS.
'Take notes' (số nhiều, ghi nhiều điểm) là cụm phổ biến nhất trong ngữ cảnh họp. 'Note' cũng có thể là động từ: 'Please note that...' = lưu ý rằng...
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...