Kho từ › meetings › note

note

A2 n. 📁 meetings TOEIC
ghi chú, bản ghi nhớ
UK /noʊt/ · US /noʊt/
A short written message or record.
Please take notes during the meeting.
→ Vui lòng ghi chú trong suốt cuộc họp.
I left a note on your desk.→ Tôi để lại một tờ ghi chú trên bàn của bạn.
Đồng nghĩa
memorecord
Collocations
take notesmake a notesticky notemeeting notesnote to self
Họ từ
notebook (n.) sổ taynotable (adj.) đáng chú ýnoted (adj.) nổi tiếng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ghi chép trong IELTS.
'Take notes' (số nhiều, ghi nhiều điểm) là cụm phổ biến nhất trong ngữ cảnh họp. 'Note' cũng có thể là động từ: 'Please note that...' = lưu ý rằng...

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...