Kho từ › meetings › participant

participant

A2 n. 📁 meetings TOEIC
người tham gia, thành viên tham dự
UK /pɑːrˈtɪsɪpənt/ · US /pɑːrˈtɪsɪpənt/
A participant is a person who takes part in an event.
Each participant received a handout.
→ Mỗi người tham dự nhận được một tài liệu phát tay.
There were ten participants in the meeting.→ Có mười người tham gia trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
attendeemember
Collocations
meeting participantactive participantall participantsnumber of participantsparticipant list
Họ từ
participate (v.) tham giaparticipation (n.) sự tham gia
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự tham gia.
'Participant' = người tham gia (danh từ). 'Participate in' = tham gia vào (động từ). KHÔNG nói 'participate at'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...