→ Có ai có nhận xét trước khi chúng ta kết thúc không?
His opening remark set a positive tone.→ Nhận xét mở đầu của anh ấy tạo ra không khí tích cực.
Đồng nghĩa
commentobservation
Collocations
make a remarkopening remarkclosing remarkbrief remarkcritical remark
Họ từ
remarkable (adj.) đáng chú ý, đáng ngạc nhiênremarkably (adv.) một cách đáng chú ý
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm cá nhân.
'Remark' lịch sự và trung lập hơn 'comment'. 'Opening remarks' (số nhiều) = lời phát biểu khai mạc — hay gặp trong TOEIC Part 4 (thông báo/bài phát biểu).