Kho từ › meetings › handout

handout

A2 n. 📁 meetings TOEIC
tài liệu phát tay (trong cuộc họp, hội thảo)
UK /ˈhændaʊt/ · US /ˈhændaʊt/
A printed document given to an audience.
Please pass out the handouts now.
→ Vui lòng phát tài liệu ngay bây giờ.
The handout has a summary of the report.→ Tài liệu phát tay có phần tóm tắt của báo cáo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
flyerleaflet
Collocations
distribute handoutsprepare handoutsmeeting handouttraining handoutread the handout
Họ từ
hand out (v.) phát tài liệu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tài liệu trong IELTS.
'Handout' (danh từ, viết liền) = tài liệu phát tay. 'Hand out' (động từ, viết rời) = phát/trao. Cẩn thận không nhầm hai dạng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...