EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › summary
summary
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
bản tóm tắt, tổng kết
UK /ˈsʌməri/
·
US /ˈsʌməri/
A summary is a brief statement of the main points.
He gave a brief summary of the meeting.
→ Anh ấy đưa ra tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.
The summary is on the last page.
→ Bản tóm tắt nằm ở trang cuối.
Đồng nghĩa
overview
recap
Collocations
write a summary
give a summary
brief summary
executive summary
meeting summary
Họ từ
summarize (v.) tóm tắt
summarization (n.) sự tóm tắt
🎯
IELTS:
Sử dụng 'summary' để tóm tắt nội dung trong IELTS.
'Executive summary' = bản tóm tắt dành cho cấp quản lý, thường ở đầu báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...