Kho từ › meetings › summary

summary

A2 n. 📁 meetings TOEIC
bản tóm tắt, tổng kết
UK /ˈsʌməri/ · US /ˈsʌməri/
A summary is a brief statement of the main points.
He gave a brief summary of the meeting.
→ Anh ấy đưa ra tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.
The summary is on the last page.→ Bản tóm tắt nằm ở trang cuối.
Đồng nghĩa
overviewrecap
Collocations
write a summarygive a summarybrief summaryexecutive summarymeeting summary
Họ từ
summarize (v.) tóm tắtsummarization (n.) sự tóm tắt
🎯 IELTS: Sử dụng 'summary' để tóm tắt nội dung trong IELTS.
'Executive summary' = bản tóm tắt dành cho cấp quản lý, thường ở đầu báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...