EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › send
send
A2
v.
📁 email
TOEIC
gửi
UK /sɛnd/
·
US /sɛnd/
to cause something to go to someone.
Please send the report by Friday.
→ Vui lòng gửi báo cáo trước thứ Sáu.
She sent the invoice to the client.
→ Cô ấy đã gửi hóa đơn cho khách hàng.
Đồng nghĩa
transmit
dispatch
Collocations
send an email
send a file
send a message
send a reply
send a copy
Họ từ
sender (n.) người gửi
sending (n.) việc gửi
🎯
IELTS:
Sử dụng 'send' để diễn đạt hành động trong IELTS.
'Send + tân ngữ + to + người nhận': 'Send the file to me.' Dạng quá khứ: sent.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
letter
/ˈlɛtər/
bức thư (viết tay hoặc in)
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...