Kho từ › email › send

send

A2 v. 📁 email TOEIC
gửi
UK /sɛnd/ · US /sɛnd/
to cause something to go to someone.
Please send the report by Friday.
→ Vui lòng gửi báo cáo trước thứ Sáu.
She sent the invoice to the client.→ Cô ấy đã gửi hóa đơn cho khách hàng.
Đồng nghĩa
transmitdispatch
Collocations
send an emailsend a filesend a messagesend a replysend a copy
Họ từ
sender (n.) người gửisending (n.) việc gửi
🎯 IELTS: Sử dụng 'send' để diễn đạt hành động trong IELTS.
'Send + tân ngữ + to + người nhận': 'Send the file to me.' Dạng quá khứ: sent.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...