Kho từ › email › forward

forward

A2 v. 📁 email TOEIC
chuyển tiếp (email)
UK /ˈfɔːrwərd/ · US /ˈfɔːrwərd/
To send something to another person or place.
Please forward this email to Tom.
→ Vui lòng chuyển tiếp email này cho Tom.
She forwarded the meeting notice to us.→ Cô ấy đã chuyển tiếp thông báo họp cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
pass onredirect
Collocations
forward an emailforward a messageforward to a colleagueforward the attachmentplease forward
Họ từ
forward (adj.) về phía trướcforwarding (n.) việc chuyển tiếp
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc chuyển thông tin.
'Forward' trong email = gửi lại email của người khác cho người mới. Không dùng 'send forward'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...