forward
Nghĩa
Định nghĩa · To send something to another person or place.
“Please forward this email to Tom.”Vui lòng chuyển tiếp email này cho Tom.
“She forwarded the meeting notice to us.”Cô ấy đã chuyển tiếp thông báo họp cho chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc chuyển thông tin.
Ghi chú · 'Forward' trong email = gửi lại email của người khác cho người mới. Không dùng 'send forward'.