Kho từ › email › attachment

attachment

A2 n. 📁 email TOEIC
tệp đính kèm
UK /əˈtætʃmənt/ · US /əˈtætʃmənt/
A file sent along with an email.
Open the attachment to see the report.
→ Mở tệp đính kèm để xem báo cáo.
The attachment is too large to send.→ Tệp đính kèm quá lớn để gửi.
Đồng nghĩa
enclosurefile
Collocations
open an attachmentsend an attachmentemail attachmentlarge attachmentsave the attachment
Họ từ
attach (v.) đính kèmattached (adj.) được đính kèm
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về email trong IELTS.
Không mở attachment từ email lạ vì có thể chứa virus. Hay gặp trong đề TOEIC Part 7 dạng email.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...