Kho từ › email › reply

reply

A2 v. 📁 email TOEIC
trả lời, hồi đáp
UK /rɪˈplaɪ/ · US /rɪˈplaɪ/
to respond to someone or something.
Please reply to my email today.
→ Vui lòng trả lời email của tôi hôm nay.
She replied to all the messages.→ Cô ấy đã trả lời tất cả tin nhắn.
Đồng nghĩa
respondanswer
Collocations
reply to an emaila quick replyreply allawait your replyreply promptly
Họ từ
reply (n.) câu trả lờireply (v.) trả lời
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phản hồi trong bài viết.
'Reply to + someone/something'. Trong email: 'Reply All' = trả lời tất cả người nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...