Kho từ › email › subject

subject

A2 n. 📁 email TOEIC
tiêu đề (email), chủ đề
UK /ˈsʌbdʒɪkt/ · US /ˈsʌbdʒɪkt/
the main topic or title of something.
Write a clear subject for your email.
→ Viết tiêu đề rõ ràng cho email của bạn.
The subject line says 'Meeting Tomorrow'.→ Dòng tiêu đề ghi 'Cuộc họp ngày mai'.
Đồng nghĩa
topicheadingtitle
Collocations
subject lineemail subjectchange the subjectsubject of the emailre: subject
Họ từ
subjective (adj.) mang tính chủ quan
🎯 IELTS: Sử dụng 'subject' để chỉ rõ chủ đề trong IELTS.
'Subject line' = dòng tiêu đề email. Trong reply, subject thường có tiền tố 'Re:' (= regarding).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...