EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › subject
subject
A2
n.
📁 email
TOEIC
tiêu đề (email), chủ đề
UK /ˈsʌbdʒɪkt/
·
US /ˈsʌbdʒɪkt/
the main topic or title of something.
Write a clear subject for your email.
→ Viết tiêu đề rõ ràng cho email của bạn.
The subject line says 'Meeting Tomorrow'.
→ Dòng tiêu đề ghi 'Cuộc họp ngày mai'.
Đồng nghĩa
topic
heading
title
Collocations
subject line
email subject
change the subject
subject of the email
re: subject
Họ từ
subjective (adj.) mang tính chủ quan
🎯
IELTS:
Sử dụng 'subject' để chỉ rõ chủ đề trong IELTS.
'Subject line' = dòng tiêu đề email. Trong reply, subject thường có tiền tố 'Re:' (= regarding).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
letter
/ˈlɛtər/
bức thư (viết tay hoặc in)
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...