Kho từ › email › letter

letter

A2 n. 📁 email TOEIC
bức thư (viết tay hoặc in)
UK /ˈlɛtər/ · US /ˈlɛtər/
a written message sent to someone.
She wrote a letter to the company.
→ Cô ấy đã viết một bức thư gửi công ty.
I received a letter from the bank today.→ Hôm nay tôi nhận được một bức thư từ ngân hàng.
Đồng nghĩa
correspondencenote
Collocations
write a lettersend a lettera business lettera cover lettera letter of complaint
Họ từ
letterhead (n.) tiêu đề thưlettering (n.) chữ in trên biển hiệu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp truyền thống.
'Cover letter' = thư xin việc đính kèm CV. Hay xuất hiện trong đề TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...