EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › letter
letter
A2
n.
📁 email
TOEIC
bức thư (viết tay hoặc in)
UK /ˈlɛtər/
·
US /ˈlɛtər/
a written message sent to someone.
She wrote a letter to the company.
→ Cô ấy đã viết một bức thư gửi công ty.
I received a letter from the bank today.
→ Hôm nay tôi nhận được một bức thư từ ngân hàng.
Đồng nghĩa
correspondence
note
Collocations
write a letter
send a letter
a business letter
a cover letter
a letter of complaint
Họ từ
letterhead (n.) tiêu đề thư
lettering (n.) chữ in trên biển hiệu
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp truyền thống.
'Cover letter' = thư xin việc đính kèm CV. Hay xuất hiện trong đề TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...