Kho từ › email › inbox

inbox

A2 n. 📁 email TOEIC
hộp thư đến
UK /ˈɪnbɒks/ · US /ˈɪnbɒks/
The folder where incoming messages are stored.
Check your inbox for the new message.
→ Kiểm tra hộp thư đến để xem tin nhắn mới.
The email is already in your inbox.→ Email đã có trong hộp thư đến của bạn rồi.
Đồng nghĩa
mailbox
Collocations
check your inboxempty your inboxinbox folderinbox notificationa full inbox
Họ từ
outbox (n.) hộp thư đimailbox (n.) hộp thư
🎯 IELTS: Nói về inbox khi thảo luận về quản lý thời gian.
'Inbox' = hộp thư đến (email nhận được). Đối nghĩa: 'outbox' = hộp thư đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...