EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › attach
attach
A2
v.
📁 email
TOEIC
đính kèm (file)
UK /əˈtætʃ/
·
US /əˈtætʃ/
To fasten or join something to another.
Please attach the file to your email.
→ Vui lòng đính kèm file vào email của bạn.
I attached the contract for your review.
→ Tôi đã đính kèm hợp đồng để bạn xem xét.
Đồng nghĩa
enclose
append
Collocations
attach a file
attach a document
attach a photo
please find attached
attached herewith
Họ từ
attachment (n.) tệp đính kèm
attached (adj.) được đính kèm
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về email trong IELTS.
'Please find the document attached.' = cụm lịch sự hay dùng trong email công sở.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
letter
/ˈlɛtər/
bức thư (viết tay hoặc in)
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...