Kho từ › email › mail

mail

A2 n. 📁 email TOEIC
thư, bưu phẩm; hệ thống bưu chính
UK /meɪl/ · US /meɪl/
A written message sent through the postal system.
The mail arrives every morning.
→ Bưu phẩm đến mỗi sáng.
I sent the package by mail.→ Tôi đã gửi gói hàng qua đường bưu điện.
Đồng nghĩa
postcorrespondence
Collocations
send by mailcheck the mailjunk mailmail deliverymail carrier
Họ từ
mailbox (n.) hộp thưmailing (n.) việc gửi thư hàng loạtemail (n.) thư điện tử
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thư từ.
'Mail' (Anh-Mỹ) = 'post' (Anh-Anh). 'Junk mail' = thư rác (bưu điện), tương đương 'spam' (email).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...