Kho từ › email › signature

signature

A2 n. 📁 email TOEIC
chữ ký; chữ ký email (cuối thư)
UK /ˈsɪɡnətʃər/ · US /ˈsɪɡnətʃər/
A person's name written in a special way.
Add your signature at the bottom of the email.
→ Thêm chữ ký của bạn vào cuối email.
His signature includes his phone number.→ Chữ ký của anh ấy có kèm số điện thoại.
Đồng nghĩa
sign-offautograph
Collocations
email signatureadd a signaturedigital signaturesign your namesignature block
Họ từ
sign (v.) ký tênsigning (n.) việc ký kết
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS khi nói về tài liệu pháp lý.
'Email signature' = đoạn thông tin cuối email (tên, chức vụ, liên lạc). Không nhầm với 'sign off' (kết thúc thư).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...