EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › signature
signature
A2
n.
📁 email
TOEIC
chữ ký; chữ ký email (cuối thư)
UK /ˈsɪɡnətʃər/
·
US /ˈsɪɡnətʃər/
A person's name written in a special way.
Add your signature at the bottom of the email.
→ Thêm chữ ký của bạn vào cuối email.
His signature includes his phone number.
→ Chữ ký của anh ấy có kèm số điện thoại.
Đồng nghĩa
sign-off
autograph
Collocations
email signature
add a signature
digital signature
sign your name
signature block
Họ từ
sign (v.) ký tên
signing (n.) việc ký kết
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS khi nói về tài liệu pháp lý.
'Email signature' = đoạn thông tin cuối email (tên, chức vụ, liên lạc). Không nhầm với 'sign off' (kết thúc thư).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...