Kho từ › email › receive

receive

A2 v. 📁 email TOEIC
nhận (email, thư, hàng)
UK /rɪˈsiːv/ · US /rɪˈsiːv/
To get something that is sent to you.
Did you receive my email yesterday?
→ Bạn có nhận được email của tôi hôm qua không?
We received the package this morning.→ Chúng tôi đã nhận được gói hàng sáng nay.
Đồng nghĩa
getobtain
Collocations
receive an emailreceive a letterreceive a packagereceive a replyreceive confirmation
Họ từ
receiver (n.) người nhậnreceipt (n.) biên lai, xác nhận nhận hàngreception (n.) sự tiếp nhận
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quá trình nhận thông tin.
'Receive' là từ trang trọng hơn 'get'. Trong email công sở dùng 'receive' cho lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...