EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › draft
draft
A2
n.
📁 email
TOEIC
bản nháp (email, thư)
UK /dræft/
·
US /dræft/
a preliminary version of a document.
Save the email as a draft first.
→ Hãy lưu email dưới dạng bản nháp trước.
She reviewed the draft before sending it.
→ Cô ấy xem lại bản nháp trước khi gửi.
Đồng nghĩa
outline
rough copy
Collocations
save as draft
write a draft
review a draft
draft folder
a first draft
Họ từ
draft (v.) soạn thảo
drafting (n.) việc soạn thảo
🎯
IELTS:
Sử dụng 'draft' để mô tả phiên bản chưa hoàn chỉnh trong IELTS.
'Drafts folder' = thư mục lưu bản nháp chưa gửi trong email. 'Draft' cũng dùng như động từ: 'draft an email'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...