EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › delete
delete
A2
v.
📁 email
TOEIC
xóa (email, file, tin nhắn)
UK /dɪˈliːt/
·
US /dɪˈliːt/
to remove something from a computer or device.
Delete the spam emails right away.
→ Xóa các email rác ngay lập tức.
I deleted the old messages to save space.
→ Tôi đã xóa các tin nhắn cũ để tiết kiệm dung lượng.
Đồng nghĩa
remove
erase
Collocations
delete an email
delete a file
delete a message
permanently delete
delete from inbox
Họ từ
deletion (n.) việc xóa
deleted (adj.) đã bị xóa
🎯
IELTS:
Nói về việc xóa thông tin trong bài viết.
'Delete' thường đưa email vào 'Trash/Bin' trước; 'permanently delete' = xóa vĩnh viễn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...