Kho từ › email › spam

spam

A2 n. 📁 email TOEIC
email rác, thư quảng cáo không mong muốn
UK /spæm/ · US /spæm/
Unwanted or irrelevant emails.
Move this message to the spam folder.
→ Chuyển tin nhắn này vào thư mục rác.
I receive a lot of spam every day.→ Tôi nhận được rất nhiều email rác mỗi ngày.
Đồng nghĩa
junk mailunsolicited email
Collocations
spam folderspam filtermark as spamblock spamjunk mail
Họ từ
spam (v.) gửi email rác hàng loạtspammer (n.) người gửi email rác
🎯 IELTS: Nói về spam khi thảo luận về email.
'Spam folder' = thư mục rác tự động lọc. Nếu email quan trọng bị lọc nhầm, kiểm tra 'spam folder'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...