EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › link
link
A2
n.
📁 email
TOEIC
đường liên kết, link
UK /lɪŋk/
·
US /lɪŋk/
A connection or relationship between things.
The email contains a link to the form.
→ Email có chứa đường liên kết đến biểu mẫu.
Click the link below to confirm your order.
→ Nhấp vào liên kết bên dưới để xác nhận đơn hàng của bạn.
Đồng nghĩa
hyperlink
URL
Collocations
click a link
share a link
a broken link
link to a website
include a link
Họ từ
link (v.) liên kết
linking (n.) việc liên kết
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
'Hyperlink' = đường dẫn có thể nhấp trong email/trang web. Không nhấp link lạ trong email không rõ nguồn gốc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...