Kho từ › email › link

link

A2 n. 📁 email TOEIC
đường liên kết, link
UK /lɪŋk/ · US /lɪŋk/
A connection or relationship between things.
The email contains a link to the form.
→ Email có chứa đường liên kết đến biểu mẫu.
Click the link below to confirm your order.→ Nhấp vào liên kết bên dưới để xác nhận đơn hàng của bạn.
Đồng nghĩa
hyperlinkURL
Collocations
click a linkshare a linka broken linklink to a websiteinclude a link
Họ từ
link (v.) liên kếtlinking (n.) việc liên kết
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
'Hyperlink' = đường dẫn có thể nhấp trong email/trang web. Không nhấp link lạ trong email không rõ nguồn gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...