EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › password
password
A2
n.
📁 email
TOEIC
mật khẩu
UK /ˈpæswɜːrd/
·
US /ˈpæswɜːrd/
A secret word or phrase used for security.
Enter your password to log in.
→ Nhập mật khẩu để đăng nhập.
Do not share your password with anyone.
→ Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai.
Đồng nghĩa
passcode
PIN
Collocations
enter a password
reset your password
a strong password
change your password
forgot password
Họ từ
passcode (n.) mã truy cập
password-protected (adj.) được bảo vệ bằng mật khẩu
🎯
IELTS:
Nói về mật khẩu khi thảo luận về an ninh mạng.
'Reset password' = đặt lại mật khẩu (thường qua email xác nhận). Hay xuất hiện trong đề TOEIC Part 7 dạng email thông báo tài khoản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...