EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › website
website
A2
n.
📁 email
TOEIC
trang web
UK /ˈwɛbsaɪt/
·
US /ˈwɛbsaɪt/
a page or site on the internet.
Visit our website for more information.
→ Truy cập trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin.
The link takes you to the company website.
→ Liên kết sẽ đưa bạn đến trang web của công ty.
Đồng nghĩa
web page
site
online portal
Collocations
visit a website
company website
go to the website
website address
update the website
Họ từ
web (n.) mạng internet
webpage (n.) trang web đơn lẻ
online (adj./adv.) trực tuyến
🎯
IELTS:
Sử dụng 'website' khi nói về thông tin trực tuyến trong IELTS.
'Website address' = địa chỉ trang web (URL). Trong email hay kèm link dạng 'Visit us at www.company.com'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...