Kho từ › email › website

website

A2 n. 📁 email TOEIC
trang web
UK /ˈwɛbsaɪt/ · US /ˈwɛbsaɪt/
a page or site on the internet.
Visit our website for more information.
→ Truy cập trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin.
The link takes you to the company website.→ Liên kết sẽ đưa bạn đến trang web của công ty.
Đồng nghĩa
web pagesiteonline portal
Collocations
visit a websitecompany websitego to the websitewebsite addressupdate the website
Họ từ
web (n.) mạng internetwebpage (n.) trang web đơn lẻonline (adj./adv.) trực tuyến
🎯 IELTS: Sử dụng 'website' khi nói về thông tin trực tuyến trong IELTS.
'Website address' = địa chỉ trang web (URL). Trong email hay kèm link dạng 'Visit us at www.company.com'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...