EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › cc
cc
A2
v.
📁 email
TOEIC
gửi CC (sao chép email cho người khác)
UK /ˌsiː ˈsiː/
·
US /ˌsiː ˈsiː/
To send a copy of an email to someone else.
Please CC me on that email.
→ Vui lòng CC tôi vào email đó.
She cc'd the manager on every message.
→ Cô ấy đã CC người quản lý vào mọi tin nhắn.
Đồng nghĩa
copy
copy in
Collocations
CC someone
CC me on
CC'd in
copy to
cc list
Họ từ
BCC (v./n.) ẩn danh sách người nhận
carbon copy (n.) bản sao
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về việc sao chép email.
'CC' = Carbon Copy, người trong ô CC thấy được email. 'BCC' = Blind Carbon Copy, người nhận ẩn — không ai thấy tên họ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...