Kho từ › email › cc

cc

A2 v. 📁 email TOEIC
gửi CC (sao chép email cho người khác)
UK /ˌsiː ˈsiː/ · US /ˌsiː ˈsiː/
To send a copy of an email to someone else.
Please CC me on that email.
→ Vui lòng CC tôi vào email đó.
She cc'd the manager on every message.→ Cô ấy đã CC người quản lý vào mọi tin nhắn.
Đồng nghĩa
copycopy in
Collocations
CC someoneCC me onCC'd incopy tocc list
Họ từ
BCC (v./n.) ẩn danh sách người nhậncarbon copy (n.) bản sao
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc sao chép email.
'CC' = Carbon Copy, người trong ô CC thấy được email. 'BCC' = Blind Carbon Copy, người nhận ẩn — không ai thấy tên họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...