EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› email › login
login
A2
n.
📁 email
TOEIC
thông tin đăng nhập; việc đăng nhập
UK /ˈlɒɡɪn/
·
US /ˈlɒɡɪn/
The information used to access an account or system.
Use your email as your login.
→ Dùng email của bạn làm thông tin đăng nhập.
Your login details were sent by email.
→ Thông tin đăng nhập của bạn đã được gửi qua email.
Đồng nghĩa
sign-in
credentials
Collocations
login details
login page
login information
forgot your login
login with email
Họ từ
log in (v.) đăng nhập
logout (n./v.) đăng xuất
username (n.) tên đăng nhập
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về truy cập tài khoản.
'Login' (danh từ) vs 'log in' (động từ): 'Your login is correct.' / 'Please log in to continue.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử, email
send
/sɛnd/
gửi
reply
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
forward
/ˈfɔːrwərd/
chuyển tiếp (email)
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm (file)
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
inbox
/ˈɪnbɒks/
hộp thư đến
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
tiêu đề (email), chủ đề
Có trong các bộ
📧
Email & Thư từ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...