Kho từ › products orders › product

product

A2 n. 📁 products orders TOEIC
sản phẩm
UK /ˈprɑː.dʌkt/ · US /ˈprɑː.dʌkt/
an item that is made for sale.
This product is very popular.
→ Sản phẩm này rất phổ biến.
We sell over 500 products online.→ Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩa
itemgood
Collocations
new productproduct qualityproduct linelaunch a product
Họ từ
production (n.) sản xuấtproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuất
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...