EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › product
product
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
sản phẩm
UK /ˈprɑː.dʌkt/
·
US /ˈprɑː.dʌkt/
an item that is made for sale.
This product is very popular.
→ Sản phẩm này rất phổ biến.
We sell over 500 products online.
→ Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩa
item
good
Collocations
new product
product quality
product line
launch a product
Họ từ
production (n.) sản xuất
produce (v.) sản xuất
producer (n.) nhà sản xuất
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...