Kho từ › products orders › shipping

shipping

A2 n. 📁 products orders TOEIC
phí vận chuyển; việc gửi hàng
UK /ˈʃɪp.ɪŋ/ · US /ˈʃɪp.ɪŋ/
The cost or process of sending goods to a customer.
Shipping is free for members.
→ Hội viên được miễn phí vận chuyển.
The shipping cost is $8 per box.→ Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.
Cấu tạo
Từ 'ship' (gửi) + 'ping' (hành động)
Đồng nghĩa
freightpostage
Collocations
shipping costshipping feefree shippingshipping addressshipping time
Họ từ
ship (v.) gửi hàngshipment (n.) lô hàng
🎯 IELTS: Nên đề cập đến chi phí vận chuyển trong bài viết.
'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...