EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › shipping
shipping
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
phí vận chuyển; việc gửi hàng
UK /ˈʃɪp.ɪŋ/
·
US /ˈʃɪp.ɪŋ/
The cost or process of sending goods to a customer.
Shipping is free for members.
→ Hội viên được miễn phí vận chuyển.
The shipping cost is $8 per box.
→ Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.
Cấu tạo
Từ 'ship' (gửi) + 'ping' (hành động)
Đồng nghĩa
freight
postage
Collocations
shipping cost
shipping fee
free shipping
shipping address
shipping time
Họ từ
ship (v.) gửi hàng
shipment (n.) lô hàng
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến chi phí vận chuyển trong bài viết.
'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...