EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › model
model
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
UK /ˈmɑː.dəl/
·
US /ˈmɑː.dəl/
A specific design or version of a product.
This model is no longer available.
→ Mẫu này không còn sẵn có nữa.
The new model has better features.
→ Mẫu mới có tính năng tốt hơn.
Đồng nghĩa
version
type
Collocations
latest model
model number
current model
upgrade to a new model
Họ từ
modeling (n.) mô hình hóa
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sản phẩm trong IELTS.
'Model number' = số hiệu kiểu máy, rất phổ biến trong TOEIC Part 7 khi nói về điện tử, xe hơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...