Kho từ › products orders › quantity

quantity

A2 n. 📁 products orders TOEIC
số lượng
UK /ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/ · US /ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
The amount or number of something.
What quantity do you need?
→ Bạn cần số lượng bao nhiêu?
Order a larger quantity to save money.→ Đặt số lượng lớn hơn để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
amountnumber
Collocations
minimum quantitylarge quantityquantity discountorder quantity
Họ từ
quantify (v.) định lượngquantitative (adj.) định lượng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong bài viết.
'Quantity discount' = giảm giá theo số lượng. Phân biệt: quantity (đếm được & không đếm được) vs. number (chỉ đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...