EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › quantity
quantity
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
số lượng
UK /ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
·
US /ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
The amount or number of something.
What quantity do you need?
→ Bạn cần số lượng bao nhiêu?
Order a larger quantity to save money.
→ Đặt số lượng lớn hơn để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
amount
number
Collocations
minimum quantity
large quantity
quantity discount
order quantity
Họ từ
quantify (v.) định lượng
quantitative (adj.) định lượng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong bài viết.
'Quantity discount' = giảm giá theo số lượng. Phân biệt: quantity (đếm được & không đếm được) vs. number (chỉ đếm được).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...