EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › delivery
delivery
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
UK /dɪˈlɪv.ər.i/
·
US /dɪˈlɪv.ər.i/
The process of bringing goods to a customer.
Delivery takes 3 to 5 days.
→ Giao hàng mất 3 đến 5 ngày.
Free delivery on orders over $50.
→ Giao hàng miễn phí cho đơn trên 50 đô.
Cấu tạo
Từ 'deliver' (giao) + 'y' (thuộc về)
Đồng nghĩa
shipment
dispatch
Collocations
free delivery
express delivery
delivery date
delivery address
Họ từ
deliver (v.) giao hàng
deliverable (n.) sản phẩm bàn giao
🎯
IELTS:
Nên nói về dịch vụ giao hàng trong bài nói.
'Delivery date' = ngày giao hàng dự kiến. 'Express delivery' = giao nhanh (có phụ phí).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...