EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › item
item
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
mặt hàng, món đồ
UK /ˈaɪ.t̬əm/
·
US /ˈaɪ.t̬əm/
A single object or product.
Each item has a product code.
→ Mỗi mặt hàng đều có mã sản phẩm.
Two items are out of stock.
→ Hai mặt hàng đã hết hàng.
Đồng nghĩa
product
good
article
Collocations
line item
item number
item description
damaged item
Họ từ
itemize (v.) liệt kê từng mục
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sản phẩm.
'Item' thường dùng trong danh sách đơn hàng hoặc hóa đơn để chỉ từng mặt hàng cụ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...