EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › ship
ship
A2
v.
📁 products orders
TOEIC
vận chuyển (hàng), gửi hàng
UK /ʃɪp/
·
US /ʃɪp/
To transport goods or products.
We ship orders within two days.
→ Chúng tôi gửi đơn hàng trong vòng hai ngày.
Your order has been shipped.
→ Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Đồng nghĩa
send
dispatch
deliver
Collocations
ship an order
ship worldwide
ready to ship
ship via courier
Họ từ
shipment (n.) lô hàng
shipping (n.) phí vận chuyển / quá trình gửi hàng
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa.
'Ship' trong thương mại không nhất thiết nghĩa là tàu biển — gửi bằng máy bay, xe tải cũng gọi là 'ship'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...