Kho từ › products orders › ship

ship

A2 v. 📁 products orders TOEIC
vận chuyển (hàng), gửi hàng
UK /ʃɪp/ · US /ʃɪp/
To transport goods or products.
We ship orders within two days.
→ Chúng tôi gửi đơn hàng trong vòng hai ngày.
Your order has been shipped.→ Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Đồng nghĩa
senddispatchdeliver
Collocations
ship an ordership worldwideready to shipship via courier
Họ từ
shipment (n.) lô hàngshipping (n.) phí vận chuyển / quá trình gửi hàng
🎯 IELTS: Dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa.
'Ship' trong thương mại không nhất thiết nghĩa là tàu biển — gửi bằng máy bay, xe tải cũng gọi là 'ship'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...