Kho từ › products orders › goods

goods

A2 n. 📁 products orders TOEIC
hàng hóa
UK /ɡʊdz/ · US /ɡʊdz/
Items that are bought and sold.
The goods arrived in good condition.
→ Hàng hóa đến trong tình trạng tốt.
We ship goods to 30 countries.→ Chúng tôi vận chuyển hàng hóa đến 30 quốc gia.
Đồng nghĩa
merchandiseproducts
Collocations
deliver goodsdamaged goodsgoods receivedexport goods
Họ từ
good (adj.) tốt
🎯 IELTS: Nói về hàng hóa trong IELTS Writing.
'Goods' luôn ở dạng số nhiều, không nói 'a good' theo nghĩa hàng hóa. 'Goods received note' = phiếu nhận hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...