Kho từ › products orders › package

package

A2 n. 📁 products orders TOEIC
gói hàng, bưu kiện
UK /ˈpæk.ɪdʒ/ · US /ˈpæk.ɪdʒ/
A wrapped item sent through the mail.
The package was damaged during transit.
→ Gói hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Sign here to receive the package.→ Ký tên ở đây để nhận bưu kiện.
Đồng nghĩa
parcelbox
Collocations
receive a packagedeliver a packagedamaged packagepackage tracking
Họ từ
packaging (n.) bao bì, cách đóng góipack (v.) đóng gói
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao hàng trong IELTS.
'Package' và 'parcel' gần nghĩa nhau. 'Packaging' = vật liệu/cách đóng gói sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...