Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #841

Nghĩa

gói hàng, bưu kiện n.

Định nghĩa · A wrapped item sent through the mail.

“The package was damaged during transit.”Gói hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

“Sign here to receive the package.”Ký tên ở đây để nhận bưu kiện.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao hàng trong IELTS.

Ghi chú · 'Package' và 'parcel' gần nghĩa nhau. 'Packaging' = vật liệu/cách đóng gói sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...