package
Nghĩa
Định nghĩa · A wrapped item sent through the mail.
“The package was damaged during transit.”Gói hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
“Sign here to receive the package.”Ký tên ở đây để nhận bưu kiện.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao hàng trong IELTS.
Ghi chú · 'Package' và 'parcel' gần nghĩa nhau. 'Packaging' = vật liệu/cách đóng gói sản phẩm.