Kho từ › products orders › stock

stock

A2 n. 📁 products orders TOEIC
hàng tồn kho, lượng hàng dự trữ
UK /stɑːk/ · US /stɑːk/
the amount of goods available for sale.
We have 200 units in stock.
→ Chúng tôi có 200 đơn vị trong kho.
Please check the stock before ordering.→ Vui lòng kiểm tra hàng tồn kho trước khi đặt.
Đồng nghĩa
inventorysupply
Collocations
in stockout of stockstock levelrestock
Họ từ
restock (v.) nhập thêm hàngstockroom (n.) kho nhỏ
🎯 IELTS: Sử dụng 'stock' để mô tả tình trạng hàng hóa trong IELTS.
'In stock' = còn hàng; 'out of stock' = hết hàng. 'Low stock' = sắp hết hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...