EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › supply
supply
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
nguồn cung, hàng cung cấp
UK /səˈplaɪ/
·
US /səˈplaɪ/
the amount of goods available for sale.
The supply of paper is running low.
→ Nguồn cung giấy đang cạn dần.
We need to order more office supplies.
→ Chúng tôi cần đặt thêm đồ dùng văn phòng.
Đồng nghĩa
stock
provision
Collocations
supply chain
office supplies
supply and demand
limited supply
Họ từ
supply (v.) cung cấp
supplier (n.) nhà cung cấp
supplies (n.) vật tư, đồ dùng
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về kinh tế trong IELTS Writing.
'Office supplies' = văn phòng phẩm. 'Supply chain' = chuỗi cung ứng — hay gặp trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...