Kho từ › products orders › supply

supply

A2 n. 📁 products orders TOEIC
nguồn cung, hàng cung cấp
UK /səˈplaɪ/ · US /səˈplaɪ/
the amount of goods available for sale.
The supply of paper is running low.
→ Nguồn cung giấy đang cạn dần.
We need to order more office supplies.→ Chúng tôi cần đặt thêm đồ dùng văn phòng.
Đồng nghĩa
stockprovision
Collocations
supply chainoffice suppliessupply and demandlimited supply
Họ từ
supply (v.) cung cấpsupplier (n.) nhà cung cấpsupplies (n.) vật tư, đồ dùng
🎯 IELTS: Dùng khi nói về kinh tế trong IELTS Writing.
'Office supplies' = văn phòng phẩm. 'Supply chain' = chuỗi cung ứng — hay gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...