Kho từ › products orders › sample

sample

A2 n. 📁 products orders TOEIC
mẫu hàng, hàng mẫu
UK /ˈsæm.pəl/ · US /ˈsæm.pəl/
A small part or example of a product.
Can you send us a free sample?
→ Bạn có thể gửi cho chúng tôi một mẫu miễn phí không?
The sample matches the final product.→ Mẫu hàng khớp với sản phẩm cuối cùng.
Đồng nghĩa
specimentrial product
Collocations
free sampleproduct samplerequest a samplesample size
Họ từ
sample (v.) dùng thử, lấy mẫu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sản phẩm trong IELTS.
'Free sample' = mẫu dùng thử miễn phí — rất hay xuất hiện trong email quảng cáo TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...